Các món ăn truyền thống Nhật Bản - P2
Tiếp nối phần 1 đang "bánh cuốn" cùng những món ẩm thực đặc sắc của Nhật Bản! Note tiếp phần 2 lại thôi nào ace!! Cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei tìm hiểu nè!!
>>> Giao tiếp tiếng Nhật trong công sở: Khi muốn xin lỗi
>>> Học tiếng Nhật qua bài hát: さよなら大好きな人 ~ Tạm biệt người tôi yêu
Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
>>> Giao tiếp tiếng Nhật trong công sở: Khi muốn xin lỗi
Các món ăn truyền thống Nhật Bản - P2
- お雑煮(ぞうに): món súp ăn vào ngày Tết
- そうめん: mì lạnh somen
- コロッケ: bánh khoai tây chiên giòn
- きんぴら: Ngưu bàng xào cà rốt
- 焼芋(やきいも): Khoai lang nướng
- お粥(かゆ): Cháo
- 太巻(ふとま)き: là loại sushi cuộn dày, mập
- ハヤシライス: Cơm hayashi, nguyên liệu thường gồm thịt bò, hành tây,..
- 鳥(とり)の空揚(からあ)げ: món gà chiên
- 雁擬(がんもど)き: đậu phụ chiên trộn với rau xắt nhỏ
- お茶漬(ちゃづ)け: cơm trà xanh
- 餃子(ぎょうざ): bánh há cảo
- 海(うみ)ぶどう: nho biển, rong nho, rong biển gồm những viên nhỏ như viên trứng cá muối
- 豚汁(ぶたじる): súp miso với thịt lợn và rau
- 茶碗蒸(ちゃわんむ)し: trứng hấp kiểu Nhật
- エビフライ: tôm chiên phồng
- 焼(や)きお握(にぎ)り: cơm nắm nướng
- 鯛焼(たいやき): bánh nướng mứt hình con cá
- カレーパン: bánh cà ri
- 生姜焼(しょうがや)き: món gừng nướng
- おしずし: sushi được ép trong hộp hay khuôn, loại đặc biệt của Osaka
- 軍艦巻(ぐんかんまき): là một loại sushi có trứng cá hồi hoặc nhím biển trên mặt
- 明太子(めんたいこ): trứng cá cay
- 梅干(うめぼ)し: Ô mai
- とろろ: cơm khoai nghiền
- 胡麻和え: món rau trộn sốt vừng gomaae
- 手巻(てま)き: sushi cuộn bằng tay
- 漬物: Dưa muối
- 豆腐(とうふ)よう: đậu phụ cay, món ăn đặc sản của Okinawa
- 卵(たまご)かけご飯(はん): cơm trộn trứng
- ひじき: rong biển đen
- 鰹(かつお)のたたき: Cá ngừ vằn
- 蒲鉾(かまぼこ): Chả cá Nhật Bản
- 稲荷寿司(いなりずし): đậu hũ chiên cuốn sushi
- もと焼(や)き: hàu nướng
- 巨峰(きょほう): nho đen của Nhật
- なす田楽(でんがく): cà tím rán rưới sốt tương miso
- 手羽先(てばさき): cánh gà nướng, rán
- あんきも: món ăn làm từ gan của cá chày
- 黒豆(くろまめ): đậu đen
- 南蛮漬(なんばんづ)け: cá rán ngâm trong dầu
Các món ăn truyền thống Nhật Bản - P2
Reviewed by Tiếng Nhật Kosei
on
15.5.19
Rating:
Reviewed by Tiếng Nhật Kosei
on
15.5.19
Rating:

No comments: