Học từ vựng N2 DỄ NHỚ với 3 phần - Bài 27: Katakana (phần 3)

Ngày nay, càng ngày người Nhật càng sử dụng nhiều từ mượn tiếng Anh được ghi bằng chữ Katakana, chính vì vậy mà bên cạnh việc học để phục vụ cho các bài thi năng lực, thì cập nhật các từ này là rất cần thiết đó!
Cùng Kosei học tiếp các từ vựng N2 viết bằng katakana nhé!

Học từ vựng tiếng Nhật N2


>>> Đề thi chính thức JLPT N2 tháng 12/2018
>>> 40 đề thi thử JLPT N2
                                   

Bài 27

Katakana
PHẦN 3

Học từ vựng N2 DỄ NHỚ với 3 phần - Bài 27: Katakana (phần 3)

コンパCompanyTiệc chào mừng, nhậu giữa bạn bè, đồng nghiệp新入生歓迎コンパ (Tiệc chào mừng sinh viên mới)
合コン
合同コンパ
合同 + companyTiệc ghép đôi, hẹn hò nhóm
ワンパターンOne patternLặp đi lặp lại một hình thức, cách thứcワンパターンな人間 (Con người đơn điệu, nhàm chán)
ゴールデンウイークGolden weekTuần lễ Vàng
UターンU-turnĐường vòng chữ U車をUターンさせる (Vòng xe theo đường chữ U)
Uターン現象 (Hiện tượng U-turn*)
オフOff
仕事がオフの日 (Ngày không phải đi làm)
フリーダイアルFree dialSố điện thoại miễn phíフリーダイヤルで電話する (gọi bằng số điện thoại miễn phí)
フリーサイズFree size(Quần áo) dáng rộng, cỡ người nào cũng có thể mặc đượcフリーサイズのベルト (Thắt lưng free-size)
キャッチボールCatchballTrò chơi ném-bắt
コインランドリーCoin laundryMáy giặt tự động trả bằng xu
リサイクルショップRecycling shopCửa hàng tái chế
ジェットコースターJet coasterTrò tàu lượn
シルバーシートSilver seatGhế ngồi ưu tiên trên xe, tàu điện
パトカーPatrol carXe cảnh sát
ガードマンGuardsmanNhân viên bảo an
サインペンSign-penBút dấu
マイホームMy homeNhà riêng
キーホルダーKey holderMóc chìa khóa
ホチキス
Ghimプリントをホチキスでとじる (Dập ghim vào các bản in)
コンテストContestCuộc thi (để chọn người thắng cuộc)スピーチコンテスト (Cuộc thi hùng biện)
コンクールCoucoursCuộc thi, hội diễn合唱コンクール
セロテープ
セロハンテープ


ポスターをセロテープで貼る
タイプTypeMẫu người, kiểu người
Mẫu mã, loại
好きなタイプ (mẫu người lí tưởng)
新しいタイプの冷蔵庫 (mẫu mã tủ lạnh mới)
イメージImageHình ảnh, hình tượngイメージが浮かぶ(Hình ảnh thoáng qua)
イメージを変える (Thay đổi hình tượng)
テンポTempoNhịp độ, nhịp điệu会話のテンポについていけない (Không theo kịp nhịp độ câu chuyện)
リズムRhythmNhịp điệu足でリズムをとる (Gõ nhịp bằng chân)
バランスBalanceSự cân bằngバランスのとれた食事 (Bừa ăn cân bằng dinh dưỡng)
ハンサム(な)HandsomeĐẹp traiハンサムな青年 (Thiếu niên đẹp trai)
スマート(な)SmartThon thảダイエットしてスマートになって。(Nhờ ăn theo chế độ ăn kiêng mà cân nặng của tôi đã giảm xuống)


Cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei tìm hiểu thêm về Nhật Bản nhé:

>>>6 vị thần quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng Nhật Bản


>>>Nơi học Tiếng Nhật tốt nhất - Học viện Nhật ngữ ESLLAB Nagoya- ESLLAB ラボ日本語学院名古屋
Học từ vựng N2 DỄ NHỚ với 3 phần - Bài 27: Katakana (phần 3) Học từ vựng N2 DỄ NHỚ với 3 phần - Bài 27: Katakana (phần 3) Reviewed by Tiếng Nhật Kosei on 24.10.19 Rating: 5

No comments:

Nhật ngữ Kosei. Powered by Blogger.